tủ phiếu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ đựng phiếu bầu cử: "tủ phiếu" là một loại tủ nhỏ hoặc hộp kín, thường được đặt tại các điểm bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, dùng để chứa các lá phiếu đã được cử tri bỏ vào, nhằm đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho quá trình kiểm phiếu.
- Hệ thống lưu trữ phiếu: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức, "tủ phiếu" còn có thể chỉ một hệ thống hoặc thiết bị lưu trữ các tài liệu dạng phiếu (như phiếu khảo sát, phiếu đăng ký) một cách có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các cử tri lần lượt bỏ phiếu vào tủ phiếu. (Các cử tri bỏ lá phiếu của mình vào tủ đựng phiếu bầu cử.)
- Tủ phiếu được niêm phong cẩn thận sau khi kết thúc bỏ phiếu. (Tủ đựng phiếu được dán kín để bảo vệ tính toàn vẹn của phiếu bầu.)
- Nhân viên kiểm tra tủ phiếu trước khi bắt đầu quá trình kiểm phiếu. (Nhân viên kiểm tra tình trạng của tủ chứa phiếu trước khi đếm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tủ phiếu điện tử": thiết bị lưu trữ phiếu bầu dạng kỹ thuật số, thường dùng trong bầu cử hiện đại.
- Hệ thống tủ phiếu điện tử giúp tăng tốc quá trình kiểm phiếu. (Thiết bị lưu trữ phiếu kỹ thuật số làm cho việc đếm phiếu nhanh hơn.)
"tủ phiếu di động": tủ phiếu có thể di chuyển, thường dùng trong các cuộc bầu cử tại địa điểm xa hoặc cho cử tri đặc biệt.
- Tủ phiếu di động được mang đến bệnh viện để cử tri ốm đau có thể bỏ phiếu. (Tủ chứa phiếu có thể di chuyển được đưa đến bệnh viện cho những người không thể đến điểm bỏ phiếu chính.)
Biến thể và từ gần giống
Hòm phiếu (danh từ): hộp hoặc thùng kín dùng để đựng phiếu bầu, tương tự như "tủ phiếu" nhưng thường nhỏ và di động hơn.
- Hòm phiếu được đặt tại mỗi khu vực bỏ phiếu. (Hộp đựng phiếu được đặt ở từng khu vực bầu cử.)
Thùng phiếu (danh từ): thùng lớn hơn, dùng trong các cuộc bầu cử quy mô lớn, cũng có chức năng tương tự.
- Thùng phiếu được chuyển đến nơi kiểm phiếu. (Thùng chứa phiếu được vận chuyển đến địa điểm kiểm đếm.)
Từ đồng nghĩa
- Hòm phiếu: thùng đựng phiếu bầu.
- Thùng phiếu: thùng chứa phiếu bầu.
- Rương phiếu: (ít dùng) rương đựng phiếu, mang tính trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
Bỏ phiếu vào tủ phiếu: hành động cử tri thực hiện quyền bầu cử.
- Người dân xếp hàng để bỏ phiếu vào tủ phiếu. (Cử tri xếp hàng chờ đến lượt bỏ phiếu.)
Niêm phong tủ phiếu: hành động đảm bảo an toàn cho tủ phiếu trước khi kiểm phiếu.
- Các giám sát viên cùng niêm phong tủ phiếu sau khi kết thúc bỏ phiếu. (Các giám sát viên cùng nhau dán kín tủ chứa phiếu.)